• An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
Grand I10 1.0MT BaseGrand i10 Sedan 1.2M/T

Grand I10 1.2AT 2018
Xem hình đầy đủ
Grand I10 1.2AT 2018

Giá : 397 000 000 vnđ

table style="margin: 0px auto; padding: 0px; list-style: none; outline: none; font-size: 12px; color: #000000; font-family: Arial, Verdana, Helvetica, sans-serif; line-height: 18px; height: 350px; width: 702px;" border="1" cellspacing="0" cellpadding="

Thông số cơ bản

Nhiên liệu

Xuất xứ

Nhập khẩu Ấn Độ

Nhiên liệu

Xăng

Tình trạng

Mới 100%

Hệ thống nạp nhiên liệu

Phun xăng điện tử

Dòng xe

Sedan/ Hatback


Màu ngoại thất

4 màu

Hộp số chuyển động

Màu nội thất

2 màu

Hộp số

5MT/4AT

Số cửa

4 cửa

Dẫn động

2WD

Số chỗ

5 chỗ

Tiêu thụ nhiên liệu

5L Xăng/100Km


Bạn đang tìm kiếm chiếc xe lý tưởng để di chuyển trong thành phố chật chội? Grand i10 chính là câu trả lời hoàn hảo. Một chiếc xe toàn diện với những giá trị vượt xa sự mong đợi. Hãy liên lạc với chúng tôi để sở hữu ngay sản phẩm chất lượng này.

Hotline: 0936.276.519.



Chưa có dữ liệu.


Bình luận:

Chưa có bình luận nào cho sản phẩm này.
Hãy đăng nhập rồi viết bình luận.
Grand i10 Sedan 1.2M/T
Grand i10 Sedan 1.2M/T
Giá: 387 000 000 vnđ
Grand i10 Sedan 1.2M/T Base
Grand i10 Sedan 1.2M/T Base
Giá: 347 000 000 vnđ
Grand I10 1.0MT
Grand I10 1.0MT
Giá: 353 000 000 vnđ
Grand I10 1.2AT 2018
Grand I10 1.2AT 2018
Giá: 397 000 000 vnđ
Grand I10 1.0MT Base
Grand I10 1.0MT Base
Giá: 312 000 000 vnđ

Sản phẩm bán chạy

Grand I10 1.0MT
Grand I10 1.0MT
Giá: 353 000 000 vnđ

Grand I10 1.0MT Base
Grand I10 1.0MT Base
Giá: 312 000 000 vnđ

Sonata 2.0 A/T
Sonata 2.0 A/T
Giá: 1 018 000 000 vnđ

Starex 2.4M/T 6 chỗ (máy xăng)
Starex 2.4M/T 6 chỗ (máy xăng)
Giá: 785 000 000 vnđ

Grand I10 1.2AT 2018
Grand I10 1.2AT 2018
Giá: 397 000 000 vnđ

Starex cứu thương 2.4 M/T (Máy xăng)
Starex cứu thương 2.4 M/T (Máy xăng)
Giá: 666 000 000 vnđ

Starex 2.4M/T 9 chỗ (máy xăng)
Starex 2.4M/T 9 chỗ (máy xăng)
Giá: 928 000 000 vnđ

Starex 2.5M/T 9 chỗ (máy dầu - Ghế xoay)
Starex 2.5M/T 9 chỗ (máy dầu - Ghế xoay)
Giá: 975 000 000 vnđ

Thăm dò ý kiến

Bạn muốn có chiếc xe nào trong năm nay?
 




Thống kê Website

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay65
mod_vvisit_counterHôm qua184
mod_vvisit_counterTrong tuần249
mod_vvisit_counterTuần trước1435
mod_vvisit_counterTrong tháng5274
mod_vvisit_counterTháng trước9594
mod_vvisit_counterLượt truy cập thứ384605

Khách trực tuyến: 6
IP của bạn: 173.245.54.31