• An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow
  • An Image Slideshow


Giá xe Hyundai tại Quảng Ninh

BÁO GIÁ CÁC LOẠI XE HYUNDAI QUẢNG NINH


Kính gửi:Quý khách hàng


Hyundai Quảng Ninh – Nhà phân phối các sản phẩm ô tô con, ô tô khách và ô tô tải xin trân trọng cảm ơn Quý khách hàng đã quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi cung cấp. Để phục vụ Quý khách hàng ngày một tốt hơn, chúng tôi đã không ngừng đầu tư đa dạng sản phẩm, nhà xưởng sửa chữa hiện đại và nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ, nhân viên kỹ thuật và bán hàng. Với tiêu chí kinh doanh là uy tín và chất lượng, đặc biệt với các dòng xe du lịch của HYUNDAI hy vọng rằng HYUNDAI QUẢNG NINH sẽ đem đến sản phẩm và dịch vụ tốt nhất cho Quý khách hàng.


Số
TT
MÃ XE TÊN XE ONC HỘP SỐ  GIÁ
BÁN LẺ 
2 BA Grand I10 1.0MT 2017 G401-1 Số sàn 5 cấp        370   ,000,000
5 BA-CKD Grand I10 1.2MT Base 2017 D481 Số sàn 5 cấp       330   ,000,000
8 BA-CKD Grand I10 1.2MT 2017 G467 Số sàn 5 cấp       370   ,000,000
9 BA-CKD Grand I10 1.2AT 2017 G468 Số tự động 4 cấp       400   ,000,000
10 BA-CKD Grand I10 sedan 1.2MT Base 2018  D141 Số sàn 5 cấp       350   ,000,000
11 BA-CKD Grand I10 sedan 1.2MT 2018  G475 Số sàn 5 cấp       390   ,000,000
12 BA-CKD Grand I10 sedan 1.2AT 2018 G476 Số tự động 4 cấp       415   ,000,000
14 MD Elantra CKD SPORT 1.6ATT-GDI 2018 CKD GAFD-1 Số sàn 6 cấp        729   ,000,000
15 MD Elantra CKD 2017 1.6MT (AVN) GAFD Số sàn 6 cấp        549   ,000,000
16 MD Elantra CKD 2017 1.6AT (AVN) GAM5 Số tự động 6 cấp        619   ,000,000
17 MD Elantra CKD 2017 2,0 AT (AVN) GAFB Số tự động 6 cấp        659   ,000,000
18 LF YF-Sonata 2.0 A/T 2017 G090 Số tự động 6 cấp     1.024   ,000,000
19   Accent 1.4MT tiêu chuẩn D112         425   ,000,000
20   Accent 1.4MT  G102         470   ,000,000
21   Accent 1.4AT  G082         499   ,000,000
22   Accent 1.4AT Đặc biệt G089         540   ,000,000
19 LM-CKD Tucson 2.0L MPI 2WD (bản thường) GCAK Số tự động 6 cấp       760   ,000,000
20 LM-CKD Tucson 2.0L MPI 2WD (bản đặc biệt) GCAM Số tự động 6 cấp       828   ,000,000
21 LM-CKD Tucson 2.0 CRD-I 2WD GCAM Số tự động 6 cấp       890   ,000,000
22 LM-CKD Tucson 1.6 T-GDI 2WD GCAN Số tự động 6 cấp       882   ,000,000
23 DH Genesis 3.8AT G059 Số tự động 8 cấp     2.405   ,000,000
24 DH Genesis 3.3AT G505 Số tự động 8 cấp     2.310   ,000,000
25 DM-CKD SantaFe 2017 2.4AT Xăng Thường  CKD GAF5 Số tự động 6 cấp       898   ,000,000
26 DM-CKD SantaFe 2017 2.2AT Dầu Thường CKD GAF5 Số tự động 6 cấp       970   ,000,000
27 DM-CKD SantaFe 2017 2.4AT Xăng Đặc Biệt CKD GAF4 Số tự động 6 cấp    1.020   ,000,000
28 DM-CKD SantaFe 2017 2.2AT Dầu Đặc Biệt CKD GAF4 Số tự động 6 cấp    1.070   ,000,000
29 TQ Starex 2.5M/T Diesel 3 chỗ HDE6 Số sàn 6 cấp        796   ,000,000
30 TQ Starex 2.4M/T 6 chỗ (máy xăng) H135 Số sàn 6 cấp        785   ,000,000
31 TQ Starex 2.5M/T Diesel 6 chỗ H135 Số sàn 6 cấp        816   ,000,000
32 TQ Starex 2.4At 9 chỗ Xăng GJLP Số tự động 6 cấp     1.000   ,000,000
33 TQ Starex 2.4 Xăng AT ( limosine) GJLP Số tự động 6 cấp     1.509   ,000,000
34 TQ Starex 2.4M/T Xăng 9 chỗ GJLM Số sàn 6 cấp        928   ,000,000
35 TQ Starex 2.5M/T Diesel 9 chỗ GJLM Số sàn 6 cấp        975   ,000,000
36 TQ Starex cứu thương 2,4M/T Xăng H407 Số sàn 6 cấp        666   ,000,000
37 TQ Starex cứu thương 2,5M/T Dầu H407 Số sàn 6 cấp        696   ,000,000
38 0 Mighty 2017 Cabin chassi 0 Số tự động 4 cấp        689   ,000,000
39 0 Xe trộn bê tông HD270 0 Số tự động 4 cấp     1.980   ,000,000
40 0 Xe đầu kéo HD700 0 Số tự động 4 cấp     1.570   ,000,000
41 0 Xe đầu kéo HD1000 0 Số tự động 4 cấp     1.750   ,000,000
42 HR-CKD New Porter 150-Chassis (CKD) Máy dầu 2.5 A2 G444 Số sàn 6 cấp        410   ,000,000
43 HR-CKD Thùng lửng 0            19   ,500,000
44 HR-CKD Thùng kín inox 0            34   ,000,000
45 HR-CKD Thùng kín Composit 0            35   ,000,000
46 HR-CKD Thùng mui phủ bạt 0            27   ,000,000
47 HR-CKD Thùng kín Panel SVI 0            40   ,500,000
48 HR-CKD New Porter 150 Thùng lửng 0 Số sàn 6 cấp       429   ,000,000
49 HR-CKD New Porter 150 Thùng kín inox 0 Số sàn 6 cấp       444   ,000,000
50 HR-CKD New Porter 150 Thùng kín Composit 0 Số sàn 6 cấp       445   ,000,000
51 HR-CKD New Porter 150 Thùng mui phủ bạt 0 Số sàn 6 cấp       437   ,000,000
52 HR-CKD New Porter 150 Thùng kín Panel SVI 0 Số sàn 6 cấp       450   500.000
Ghi chú::
 - Giá trên đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT), Bảng giá trên có thể thay đổi mà không cần báo trước. Chi tiết quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với nhân viên bán hàng để được tư vấn tốt nhất.
 - Xe mới 100%.
(B) THANH TOÁN:
 - Thanh toán bằng tiền Việt Nam Đồng, theo hình thức chuyển khoản hoặc nộp tiền mặt tại phòng Kế toán Tài chính của công ty, và nhận phiếu thu do công ty phát hành có đóng dấu của Công ty CP ô tô Thành Công Quảng Ninh.
(C) THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM GIAO HÀNG:
 - Địa điểm giao hàng: Tại HYUNDAI QUẢNG NINH, Tổ 03 - Khu 10B - Quang Hanh - Cẩm Phả - QN
 - Thời gian giao hàng: Theo thỏa thuận khi ký hợp đồng.
(D) BẢO HÀNH:
 - Thời hanh bảo hành: Tùy theo từng dòng xe, chi tiết xem thêm catalogue.
 - Điều kiện bảo hành : Theo sổ tay hướng dẫn bảo hành.
(E) DỊCH VỤ SỬA CHỮA:
 - Trung tâm bảo hành sửa chữa tại các Đại lý ủy quyền của HYUNDAI trên toàn quốc.
 - HYUNDAI QUẢNG NINH sẵn sàng cung cấp phụ tùng chính hiệu.
        Trân trọng cảm ơn Quý khách hàng !
CÔNG TY CP Ô TÔ THÀNH CÔNG QUẢNG NINH


Sản phẩm bán chạy

Sonata 2.0 A/T
Sonata 2.0 A/T
Giá: 1 018 000 000 vnđ

Starex 2.4M/T 9 chỗ (máy xăng)
Starex 2.4M/T 9 chỗ (máy xăng)
Giá: 928 000 000 vnđ

Grand I10 1.2AT 2018
Grand I10 1.2AT 2018
Giá: 397 000 000 vnđ

Grand I10 1.0MT
Grand I10 1.0MT
Giá: 353 000 000 vnđ

Starex 2.5M/T 9 chỗ (máy dầu - Ghế xoay)
Starex 2.5M/T 9 chỗ (máy dầu - Ghế xoay)
Giá: 975 000 000 vnđ

Starex 2.4M/T 6 chỗ (máy xăng)
Starex 2.4M/T 6 chỗ (máy xăng)
Giá: 785 000 000 vnđ

Starex cứu thương 2.4 M/T (Máy xăng)
Starex cứu thương 2.4 M/T (Máy xăng)
Giá: 666 000 000 vnđ

Grand I10 1.0MT Base
Grand I10 1.0MT Base
Giá: 312 000 000 vnđ

Thăm dò ý kiến

Bạn muốn có chiếc xe nào trong năm nay?
 




Thống kê Website

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay248
mod_vvisit_counterHôm qua148
mod_vvisit_counterTrong tuần248
mod_vvisit_counterTuần trước1435
mod_vvisit_counterTrong tháng5273
mod_vvisit_counterTháng trước9594
mod_vvisit_counterLượt truy cập thứ384604

Khách trực tuyến: 77
IP của bạn: 173.245.54.31